Strongbow Gold Apple 4.5% ABV

Thành phần: Nước, nước táo lên men với sucrose (cider), si-rô, chất tạo khí carbonic (E290), chất điều chỉnh độ acid (E296), hương táo tự nhiên, màu caramel (E150a), chất bảo quản Kali Metabisulfit (E224).

Giá trị dinh dưỡng trong mỗi 100ml

Năng lượng 237kJ / 56kcal
Chất béo 0
Bão hòa 0
Carbohydrate 7.6
Đường 7.5
Chất đạm 0
Muối  < 0.01

Strongbow Honey 4.5% ABV

Thành phần: Nước, nước táo lên men với sucrose (cider), si-rô, chất tạo khí carbonic (E290), chất điều chỉnh độ acid (E296), màu caramel (E150a), chất bảo quản Kali Metabisulfit (E224), hương mật ong tự nhiên.

Giá trị dinh dưỡng trong mỗi 100ml

Năng lượng 249kJ / 59kcal
Chất béo 0
Bão hòa 0
Carbohydrate 8.3
Đường 8.2
Chất đạm 0
Muối  < 0.01

Strongbow Elderflower 4.5% ABV

Thành phần: Nước, nước táo lên men với sucrose (cider), si-rô, chất tạo khí carbonic (E290), chất điều chỉnh độ acid (E296), hương hoa Elder tự nhiên, màu caramel (E150a), chất bảo quản Kali Metabisulfit (E224).

Giá trị dinh dưỡng trong mỗi 100ml

Năng lượng 220kJ / 52kcal
Chất béo 0
Bão hòa 0
Carbohydrate 6.6
Đường 6.5
Chất đạm 0
Muối  < 0.01

Strongbow Red Berries 4.5% ABV

Thành phần: Nước, nước táo lên men với sucrose (cider), si-rô, nước ép (với 0.7% dâu tây), chất tạo khí carbonic (E290), chất điều chỉnh độ acid (E296), hương dâu đỏ tự nhiên, chất bảo quản Kali Metabisulfit (E224).

Giá trị dinh dưỡng trong mỗi 100ml

Năng lượng 232kJ / 55kcal
Chất béo 0
Bão hòa 0
Carbohydrate 7.3
Đường 7.2
Chất đạm 0
Muối  < 0.01

Strongbow Dark Fruit 4.5% ABV

Thành phần: Nước, nước táo lên men với sucrose (cider), si-rô, nước ép lý chua đen (blackcurrant), màu cà rốt đen (black carrot), chất điều chỉnh độ acid (E296), chất tạo khí carbonic (E290), chất bảo quản Kali Metabisulfit (E224), hương lý chua đen (blackcurrant) tự nhiên.

Giá trị dinh dưỡng trong mỗi 100ml

Năng lượng 214kJ / 51kcal
Chất béo 0
Bão hòa 0
Carbohydrate 6.3
Đường 6.2
Chất đạm 0
Muối  < 0.01
Close video